Từ điển HSK / 卫视

卫视

Hán Việt: vệ thịdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

đài truyền hình vệ tinh

Tốc độ

Ví dụ

这部电视剧在湖南卫视首播。

zhè bù diànshìjù zài húnán wèishì shǒubō.

Bộ phim truyền hình này công chiếu lần đầu trên đài vệ tinh Hồ Nam.

Cách viết

卫
视

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 湖南卫视 — đài vệ tinh Hồ Nam
  • 卫视频道 — kênh truyền hình vệ tinh
  • 卫视直播 — phát trực tiếp trên đài vệ tinh

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK