Từ điển HSK / 卫星

卫星

Hán Việt: vệ tinhdanh từ, tính từHSK 3.0 cấp 7-9

vệ tinh (thiên thể; thiết bị nhân tạo bay quanh Trái Đất); (mang tính) vệ tinh; phụ thuộc, bao quanh một trung tâm

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

vệ tinh (thiên thể; thiết bị nhân tạo bay quanh Trái Đất)

这颗卫星将用于气象观测。

zhè kē wèixīng jiāng yòngyú qìxiàng guāncè.

Vệ tinh này sẽ được dùng để quan trắc khí tượng.

(mang tính) vệ tinh; phụ thuộc, bao quanh một trung tâm

这座卫星城分担了主城的人口压力。

zhè zuò wèixīng chéng fēndān le zhǔchéng de rénkǒu yālì.

Thành phố vệ tinh này san sẻ áp lực dân số cho đô thị trung tâm.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 人造卫星vệ tinh nhân tạo
  • 卫星电话điện thoại vệ tinh
  • 卫星城市thành phố vệ tinh

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK