Từ điển HSK / 味

味

Hán Việt: vịdanh từHSK 3.0 cấp 4

vị, mùi vị

Tốc độ

Ví dụ

这个菜的味很重。

zhège cài de wèi hěn zhòng.

Món này vị rất đậm.

Cách viết

味

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 一股味 — một mùi vị
  • 香味 — mùi thơm
  • 没有味 — không có vị

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK