Từ điển HSK / 托
托
Hán Việt: thácđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 7-9
nâng, đỡ, bưng (bằng lòng bàn tay); nhờ cậy, gửi gắm, ủy thác cho người khác; cái đế, giá đỡ, khay (đỡ dưới vật)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
nâng, đỡ, bưng (bằng lòng bàn tay)
服务员用手托着一盘菜。
fúwùyuán yòng shǒu tuō zhe yì pán cài.
Nhân viên phục vụ dùng tay bưng một đĩa thức ăn.
nhờ cậy, gửi gắm, ủy thác cho người khác
他托朋友帮忙买了张车票。
tā tuō péngyou bāngmáng mǎi le zhāng chēpiào.
Anh ấy nhờ bạn mua giúp một tấm vé xe.
名
cái đế, giá đỡ, khay (đỡ dưới vật)
茶杯下面垫着一个瓷托。
chábēi xiàmiàn diàn zhe yí gè cí tuō.
Dưới chén trà có lót một cái đế bằng sứ.
Cách viết
托
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 托着下巴 — chống cằm
- 托人办事 — nhờ người lo việc
- 茶托 — đế chén trà
Từ cùng chữ
托 thácCả họ 12 từ →
- 托运tuōyùngửi vận chuyển, ký gửi (hành lý, hàng hóa)
- 委托wěituōuỷ thác; giao phó; nhờ (người khác) làm thay
- 摩托车mótuōchēxe máy, xe gắn máy
- 拜托bàituōnhờ vả; nhờ cậy; phiền; làm ơn (mang sắc thái khách khí)
- 衬托chèntuōlàm nổi bật; tôn lên; làm nền cho
- 烘托hōngtuōlàm nổi bật, tôn lên (bằng nền, tương phản); làm dậy lên, tạo (không khí, bối cảnh)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.