Từ điển HSK /

Hán Việt: đoànđộng từ, danh từ, lượng từHSK 3.0 cấp 5

vo tròn, vê tròn; đoàn, tổ chức tập thể; cục, quầng, đám (lượng từ vật tròn)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

vo tròn, vê tròn

他把纸成了一个小球。

tā bǎ zhǐ tuán chéng le yí gè xiǎo qiú.

Anh ấy vo tờ giấy thành một quả bóng nhỏ.

đoàn, tổ chức tập thể

我们参加了一个旅行去云南。

wǒmen cānjiā le yí gè lǚxíngtuán qù yúnnán.

Chúng tôi tham gia một đoàn du lịch đi Vân Nam.

cục, quầng, đám (lượng từ vật tròn)

天上飘着一乌云。

tiān shàng piāo zhe yì tuán wūyún.

Trên trời lững lờ một đám mây đen.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 成一vo thành một cục
  • một quầng lửa
  • 旅行đoàn du lịch

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK