Từ điển HSK / 偷懒

偷懒

Hán Việt: thâu lãnđộng từHSK 7–9

lười biếng, làm biếng, trốn việc (né tránh việc phải làm)

Ví dụ

他干活从不偷懒,总是勤勤恳恳。

tā gànhuó cóngbù tōulǎn, zǒngshì qínqín-kěnkěn.

Anh ấy làm việc chẳng bao giờ lười biếng, luôn cần cù chăm chỉ.

Cách viết

偷
懒

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 从不偷懒 — chẳng bao giờ lười
  • 偷懒耍滑 — lười nhác gian dối
  • 偷个懒 — làm biếng chút

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK