Tới nội dung
HọcSáchTra cứuDịch nhanh+ Nhúng link
Tiến cửĐã lưu
Nền

Cây Hán Việt / 懒

懒

lǎnHán Việt: lãncấp 4

lười, lười biếng

Trang chữ 懒 →

3 từ ghép chứa 懒 · dễ trước

  • 懒得lǎndelãn đắclười; không buồn (làm gì); ngạicấp 7-9
  • 懒惰lǎnduòlãn noạlười biếng; biếng nháccấp 7-9
  • 偷懒tōulǎnthâu lãnlười biếng, làm biếng, trốn việc (né tránh việc phải làm)cấp 7-9

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Thư Sinh là nơi học tiếng Trung bằng sách. Với phần sách: hệ thống dịch tự động nội dung ở đường dẫn do người dùng cung cấp; nội dung được đưa vào theo yêu cầu người dùng hoặc nhập tự động từ chỉ mục công khai — chúng tôi không biên tập nội dung, không chọn lọc theo nội dung. Chủ sở hữu quyền có thể yêu cầu gỡ — xử lý trong 24 giờ.

Nhúng link · Sách · Học · Tra cứu · Dịch nhanh · Gỡ nội dung