Cây Hán Việt / 懒
懒
lǎnHán Việt: lãncấp 4
lười, lười biếng
Trang chữ 懒 →3 từ ghép chứa 懒 · dễ trước
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.
Cây Hán Việt / 懒
lǎnHán Việt: lãncấp 4
lười, lười biếng
Trang chữ 懒 →Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.