Từ điển HSK / 懒
懒
Hán Việt: lãntính từHSK 3.0 cấp 4
lười, lười biếng
Tốc độ
Ví dụ
他太懒了,不想做家务。
tā tài lǎn le, bù xiǎng zuò jiāwù.
Anh ấy lười quá, không muốn làm việc nhà.
Cách viết
懒
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 很懒 — rất lười
- 懒得动 — lười cử động
- 懒人 — người lười
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.