Từ điển HSK / 小偷儿
小偷儿
Hán Việt: tiểu thâu nhidanh từHSK 3.0 cấp 6
tên trộm, kẻ cắp
Tốc độ
Ví dụ
小偷儿趁人不注意偷走了钱包。
xiǎotōur chèn rén bù zhùyì tōuzǒu le qiánbāo.
Tên trộm nhân lúc người ta không chú ý lấy trộm mất ví.
Cách viết
小
偷
儿
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 抓小偷儿 — bắt trộm
- 防小偷儿 — đề phòng trộm
- 一个小偷儿 — một tên trộm
Từ cùng chữ
小 tiểuCả họ 40 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.