Từ điển HSK / 偷偷

偷偷

Hán Việt: thâu thâuphó từHSK 3.0 cấp 6

lén lút, bí mật, âm thầm

Tốc độ

Ví dụ

她偷偷地哭了。

tā tōutōu de kū le.

Cô ấy lén lút khóc.

Cách viết

偷
偷

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 偷偷溜走 — lén lút chuồn đi
  • 偷偷告诉 — bí mật nói cho biết
  • 偷偷观察 — âm thầm quan sát

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK