Từ điển HSK / 贴

贴

Hán Việt: thiếpđộng từHSK 3.0 cấp 5

dán, áp sát

Tốc độ

Ví dụ

他在墙上贴了一张画。

tā zài qiáng shàng tiē le yì zhāng huà.

Anh ấy dán một bức tranh lên tường.

Cách viết

贴

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 贴邮票 — dán tem
  • 贴照片 — dán ảnh
  • 贴海报 — dán áp phích

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK