Từ điển HSK / 贴
贴
Hán Việt: thiếpđộng từHSK 3.0 cấp 5
dán, áp sát
Tốc độ
Ví dụ
他在墙上贴了一张画。
tā zài qiáng shàng tiē le yì zhāng huà.
Anh ấy dán một bức tranh lên tường.
Cách viết
贴
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 贴邮票 — dán tem
- 贴照片 — dán ảnh
- 贴海报 — dán áp phích
Từ cùng chữ
贴 thiếpCả họ 7 từ →
- 补贴bǔtiētrợ cấp; bù thêm; phụ cấp cho; khoản trợ cấp; phụ cấp
- 贴近tiējìnáp sát, ghé sát vào; bám sát; gần gũi, sát thực tế
- 粘贴zhāntiēdán, dán lên
- 体贴tǐtiēân cần chăm sóc; quan tâm, thấu hiểu người khác
- 贴切tiēqièsát nghĩa; đắt; thích hợp, dùng đúng chỗ
- 张贴zhāngtiēdán, niêm yết (thông báo, áp phích lên nơi công cộng)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.