Từ điển HSK /

Hán Việt: điềulượng từ, danh từHSK 3.0 cấp 2 · 5

con; sợi; cái (lượng từ cho vật dài, mảnh); điều; khoản; mục

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

con; sợi; cái (lượng từ cho vật dài, mảnh)

门口有一狗。

ménkǒu yǒu yì tiáo gǒu.

Ở cửa có một con chó.

điều; khoản; mục

请看第一

qǐng kàn dì yī tiáo.

Mời xem điều thứ nhất.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • một con đường
  • hai con cá
  • 裤子một cái quần

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK