Từ điển HSK / 条
条
Hán Việt: điềulượng từ, danh từHSK 3.0 cấp 2 · 5
con; sợi; cái (lượng từ cho vật dài, mảnh); điều; khoản; mục
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
量
con; sợi; cái (lượng từ cho vật dài, mảnh)
门口有一条狗。
ménkǒu yǒu yì tiáo gǒu.
Ở cửa có một con chó.
名
điều; khoản; mục
请看第一条。
qǐng kàn dì yī tiáo.
Mời xem điều thứ nhất.
Cách viết
条
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一条路 — một con đường
- 两条鱼 — hai con cá
- 一条裤子 — một cái quần
Từ cùng chữ
条 điềuCả họ 17 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.