Từ điển HSK / 太
太
Hán Việt: tháiphó từHSK 3.0 cấp 1
quá; rất (mức độ cao)
Tốc độ
Ví dụ
今天天气太好了。
jīntiān tiānqì tài hǎo le.
Hôm nay thời tiết tốt quá.
Cách viết
太
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 太好了 — tốt quá
- 太多了 — nhiều quá
- 太贵了 — đắt quá
Từ cùng chữ
太 tháiCả họ 7 từ →
- 太阳tàiyángmặt trời
- 太太tàitaibà, quý bà (cách gọi vợ người khác hoặc phụ nữ đã có chồng)
- 太空tàikōngvũ trụ; không gian bên ngoài trái đất
- 老太太lǎotàitaibà lão, bà cụ (cách gọi phụ nữ già)
- 太阳能tàiyángnéngnăng lượng mặt trời
- 太极tàijíThái cực quyền (môn võ thuật dưỡng sinh); Thái cực (khái niệm triết học, gốc của vạn vật)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.