Từ điển HSK / 太

太

Hán Việt: tháiphó từHSK 3.0 cấp 1

quá; rất (mức độ cao)

Tốc độ

Ví dụ

今天天气太好了。

jīntiān tiānqì tài hǎo le.

Hôm nay thời tiết tốt quá.

Cách viết

太

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 太好了 — tốt quá
  • 太多了 — nhiều quá
  • 太贵了 — đắt quá

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK