Từ điển HSK / 算

算

Hán Việt: toánđộng từ, phó từHSK 3.0 cấp 4

tính; tính toán; coi như; xem như là

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

tính; tính toán

你帮我算一下多少钱。

nǐ bāng wǒ suàn yíxià duōshao qián.

Bạn tính giúp tôi bao nhiêu tiền.

副

coi như; xem như là

这件事算是解决了。

zhè jiàn shì suàn shì jiějué le.

Việc này coi như đã giải quyết xong.

Cách viết

算

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 算一算 — tính thử xem
  • 算清楚 — tính rõ
  • 算他一个 — kể cả anh ấy

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK