Từ điển HSK / 算
算
Hán Việt: toánđộng từ, phó từHSK 3.0 cấp 4
tính; tính toán; coi như; xem như là
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
tính; tính toán
你帮我算一下多少钱。
nǐ bāng wǒ suàn yíxià duōshao qián.
Bạn tính giúp tôi bao nhiêu tiền.
副
coi như; xem như là
这件事算是解决了。
zhè jiàn shì suàn shì jiějué le.
Việc này coi như đã giải quyết xong.
Cách viết
算
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 算一算 — tính thử xem
- 算清楚 — tính rõ
- 算他一个 — kể cả anh ấy
Từ cùng chữ
算 toánCả họ 21 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.