Từ điển HSK / 饲养

饲养

Hán Việt: tự dưỡngđộng từHSK 7–9

chăn nuôi; nuôi dưỡng (gia súc, gia cầm)

Ví dụ

他在农场里饲养了几百头牛。

tā zài nóngchǎng lǐ sìyǎngle jǐ bǎi tóu niú.

Anh ấy nuôi mấy trăm con bò trong trang trại.

Cách viết

饲
养

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 饲养家禽 — nuôi gia cầm
  • 人工饲养 — nuôi nhân tạo
  • 饲养技术 — kỹ thuật chăn nuôi

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK