Từ điển HSK / 饲养
饲养
Hán Việt: tự dưỡngđộng từHSK 7–9
chăn nuôi; nuôi dưỡng (gia súc, gia cầm)
Ví dụ
他在农场里饲养了几百头牛。
tā zài nóngchǎng lǐ sìyǎngle jǐ bǎi tóu niú.
Anh ấy nuôi mấy trăm con bò trong trang trại.
Cách viết
饲
养
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 饲养家禽 — nuôi gia cầm
- 人工饲养 — nuôi nhân tạo
- 饲养技术 — kỹ thuật chăn nuôi
Từ cùng chữ
养 dưỡngCả họ 22 từ →
- 养成yǎngchéngdưỡng thànhhình thành; rèn luyện thành (thói quen)
- 培养péiyǎng✓ bồi dưỡngbồi dưỡng; đào tạo; nuôi dưỡng
- 营养yíngyǎng✓ dinh dưỡngdinh dưỡng; chất bổ
- 养老yǎnglǎodưỡng lãodưỡng già, an dưỡng tuổi già; phụng dưỡng người già
- 养老院yǎnglǎoyuàndưỡng lão việnviện dưỡng lão
- 保养bǎoyǎng✓ bảo dưỡngbảo dưỡng, bảo trì (máy móc); chăm sóc, giữ gìn (sức khỏe, da)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.