Từ điển HSK / 嗜好

嗜好

Hán Việt: thị hiếudanh từHSK 3.0 cấp 7-9

sở thích, thú vui, thói nghiện (thường chỉ thói quen khó bỏ, đôi khi không tốt)

Tốc độ

Ví dụ

抽烟是他多年戒不掉的嗜好。

chōuyān shì tā duō nián jiè bú diào de shìhào.

Hút thuốc là thú nghiện nhiều năm anh ấy không bỏ được.

Cách viết

嗜
好

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 不良嗜好 — thói nghiện xấu
  • 个人嗜好 — sở thích cá nhân
  • 特殊嗜好 — sở thích đặc biệt

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK