Từ điển HSK / 势必
势必
Hán Việt: thế tấtphó từHSK 3.0 cấp 7-9
tất yếu, ắt sẽ, nhất định sẽ (theo tình thế mà suy đoán)
Tốc độ
Ví dụ
如果继续浪费,资源势必枯竭。
rúguǒ jìxù làngfèi, zīyuán shìbì kūjié.
Nếu tiếp tục lãng phí, tài nguyên ắt sẽ cạn kiệt.
Cách viết
势
必
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 势必导致 — ắt sẽ dẫn đến
- 势必失败 — nhất định thất bại
- 势必引起 — tất yếu gây ra
Từ cùng chữ
势 thế
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.