Từ điển HSK / 是
是
Hán Việt: thịđộng từHSK 3.0 cấp 1
là (nối chủ ngữ với danh từ, biểu thị quan hệ)
Tốc độ
Ví dụ
我是中国人。
wǒ shì Zhōngguó rén.
Tôi là người Trung Quốc.
Cách viết
是
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 是学生 — là học sinh
- 不是 — không phải
- 是的 — đúng vậy
Từ cùng chữ
是 thịCả họ 24 từ →
- 但是dànshìnhưng, nhưng mà
- 还是háishivẫn; vẫn còn; hay; hay là (dùng trong câu hỏi lựa chọn)
- 可是kěshìnhưng, nhưng mà
- 只是zhǐshìchỉ là, chẳng qua là; có điều, nhưng (chỉ là)
- 总是zǒngshìluôn luôn, lúc nào cũng
- 就是jiùshìchính là, đúng là (nhấn mạnh); cho dù, dù cho (nhượng bộ); đấy thôi (đặt cuối câu, nhấn mạnh khẳng định)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.