Từ điển HSK / 事
事
Hán Việt: sựdanh từHSK 3.0 cấp 1
việc; chuyện; sự việc
Tốc độ
Ví dụ
我今天有事,不能去。
wǒ jīntiān yǒu shì, bù néng qù.
Hôm nay tôi có việc, không đi được.
Cách viết
事
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 什么事 — chuyện gì
- 有事 — có việc
- 一件事 — một việc
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.