Từ điển HSK / 赡养
赡养
Hán Việt: thiệm dưỡngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
phụng dưỡng; cấp dưỡng (cha mẹ, người già)
Tốc độ
Ví dụ
子女有赡养父母的义务。
zǐnǚ yǒu shànyǎng fùmǔ de yìwù.
Con cái có nghĩa vụ phụng dưỡng cha mẹ.
Cách viết
赡
养
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 赡养父母 — phụng dưỡng cha mẹ
- 赡养义务 — nghĩa vụ cấp dưỡng
- 赡养费 — tiền cấp dưỡng
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.