Từ điển HSK / 散
散
Hán Việt: tántính từHSK 3.0 cấp 6
rời rạc, tản mạn, lỏng lẻo, không kết dính
Tốc độ
Từ có nhiều cách đọc — giọng máy đọc cả câu ví dụ để đúng âm.
Ví dụ
这些资料太散,需要整理。
zhèxiē zīliào tài sǎn, xūyào zhěnglǐ.
Những tài liệu này quá rời rạc, cần sắp xếp lại.
Cách viết
散
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 松散的沙子 — cát rời rạc
- 散装商品 — hàng bán rời
- 零散资料 — tài liệu tản mạn
Từ cùng chữ
散 tánCả họ 9 từ →
- 散步sànbùđi dạo; đi bộ thư giãn
- 分散fēnsànphân tán, rời rạc, tản mát; làm phân tán, làm tản ra, làm sao nhãng
- 散文sǎnwéntản văn, văn xuôi
- 散发sànfātỏa ra, bốc ra, phát ra (mùi, hơi, ánh sáng); phân phát, phát ra (tài liệu, truyền đơn)
- 解散jiěsàngiải tán, tan hàng (đội ngũ); giải thể, xóa bỏ (tổ chức)
- 扩散kuòsànkhuếch tán; lan rộng; lây lan
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.