Từ điển HSK / 冗长
冗长
Hán Việt: nhũng trườngtính từHSK 3.0 cấp 7-9
dài dòng; lê thê; rườm rà (văn bản, bài nói)
Tốc độ
Ví dụ
这篇报告内容冗长,重点不突出。
zhè piān bàogào nèiróng rǒngcháng, zhòngdiǎn bù túchū.
Bản báo cáo này nội dung dài dòng, không nổi bật trọng tâm.
Cách viết
冗
长
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 冗长的会议 — cuộc họp lê thê
- 内容冗长 — nội dung dài dòng
- 冗长乏味 — dài dòng nhàm chán
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.