Từ điển HSK / 仍然
仍然
Hán Việt: nhưng nhiênphó từHSK 4
vẫn; vẫn cứ; như cũ
Ví dụ
过了这么多年,他仍然很帅。
guò le zhème duō nián, tā réngrán hěn shuài.
Qua nhiều năm như vậy, anh ấy vẫn rất đẹp trai.
Cách viết
仍
然
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 仍然存在 — vẫn còn tồn tại
- 仍然不变 — vẫn không đổi
- 仍然年轻 — vẫn còn trẻ
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.