Từ điển HSK / 契约

契约

Hán Việt: khế ướcdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

khế ước, hợp đồng, giao ước

Tốc độ

Ví dụ

双方签订了一份具有法律效力的契约

shuāngfāng qiāndìngle yí fèn jùyǒu fǎlǜ xiàolì de qìyuē.

Hai bên đã ký kết một bản khế ước có hiệu lực pháp lý.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 签订契约ký kết khế ước
  • 契约精神tinh thần khế ước
  • 履行契约thực hiện hợp đồng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK