Từ điển HSK / 默契

默契

Hán Việt: mặc khếtính từ, danh từHSK 3.0 cấp 7-9

ăn ý, hợp ý ngầm, tâm đầu ý hợp; sự ăn ý; thỏa thuận ngầm

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

形

ăn ý, hợp ý ngầm, tâm đầu ý hợp

两人配合得非常默契。

liǎng rén pèihé de fēicháng mòqì.

Hai người phối hợp với nhau rất ăn ý.

名

sự ăn ý; thỏa thuận ngầm

他们之间有一种无言的默契。

tāmen zhījiān yǒu yì zhǒng wúyán de mòqì.

Giữa họ có một sự ăn ý không lời.

Cách viết

默
契

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 配合默契 — phối hợp ăn ý
  • 培养默契 — xây dựng sự ăn ý
  • 达成默契 — đạt thỏa thuận ngầm

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK