Từ điển HSK / 默默
默默
Hán Việt: mặc mặcphó từHSK 3.0 cấp 6
âm thầm, lặng lẽ, không lời
Tốc độ
Ví dụ
她默默地为家人付出。
tā mòmò de wèi jiārén fùchū.
Cô ấy âm thầm hy sinh vì gia đình.
Cách viết
默
默
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 默默无闻 — âm thầm vô danh
- 默默付出 — âm thầm cống hiến
- 默默支持 — âm thầm ủng hộ
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.