Từ điển HSK / 幽默

幽默

Hán Việt: u mặctính từHSK 3.0 cấp 4

hài hước; dí dỏm

Tốc độ

Ví dụ

老师说话很幽默,大家都喜欢他。

lǎoshī shuōhuà hěn yōumò, dàjiā dōu xǐhuan tā.

Thầy giáo nói chuyện rất hài hước, mọi người đều thích thầy.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 幽默rất hài hước
  • 幽默的人người hài hước
  • 幽默khiếu hài hước

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK