Từ điển HSK / 锲而不舍

锲而不舍

Hán Việt: khiết nhi bất xáthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9

kiên trì bền bỉ; theo đuổi đến cùng không bỏ dở

Tốc độ

Ví dụ

他锲而不舍,终于攻克了这道难题。

tā qiè'érbùshě, zhōngyú gōngkè le zhè dào nántí.

Anh ấy kiên trì bền bỉ, cuối cùng đã chinh phục được bài toán khó này.

Cách viết

锲
而
不
舍

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 锲而不舍地钻研 — kiên trì nghiên cứu
  • 凭着锲而不舍 — nhờ sự bền bỉ
  • 锲而不舍的精神 — tinh thần bền bỉ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK