Từ điển HSK / 窍门
窍门
Hán Việt: khiếu môndanh từHSK 3.0 cấp 7-9
mẹo; bí quyết; cách làm khéo léo
Tốc độ
Ví dụ
做这道菜其实有个小窍门。
zuò zhè dào cài qíshí yǒu gè xiǎo qiàomén.
Nấu món này thật ra có một mẹo nhỏ.
Cách viết
窍
门
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 找到窍门 — tìm ra bí quyết
- 掌握窍门 — nắm được mẹo
- 学习窍门 — mẹo học tập
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.