Từ điển HSK / 迁就
迁就
Hán Việt: thiên tựuđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
chiều theo; nhân nhượng; miễn cưỡng thích nghi
Tốc độ
Ví dụ
教育孩子不能一味迁就。
jiàoyù háizi bùnéng yíwèi qiānjiù.
Dạy con không thể cứ một mực chiều theo.
Cách viết
迁
就
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 迁就对方 — nhân nhượng đối phương
- 一味迁就 — một mực chiều theo
- 互相迁就 — nhường nhịn nhau
Từ cùng chữ
迁 thiênCả họ 6 từ →
就 tựuCả họ 18 từ →
- 就是jiùshìchính là, đúng là (nhấn mạnh); cho dù, dù cho (nhượng bộ); đấy thôi (đặt cuối câu, nhấn mạnh khẳng định)
- 成就chéngjiùthành tựu, thành tích; tạo nên, làm nên (sự nghiệp)
- 就业jiùyècó việc làm, tìm được việc
- 就读jiùdútheo học, học tập (tại một trường)
- 就算jiùsuàncho dù, dẫu cho
- 将就jiāngjiutạm chấp nhận, miễn cưỡng dùng/làm cho qua, châm chước
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.