Từ điển HSK / 破
破
Hán Việt: pháđộng từ, tính từHSK 3.0 cấp 4
làm vỡ, làm rách, phá; rách, hỏng, cũ nát
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
làm vỡ, làm rách, phá
他不小心打破了杯子。
tā bù xiǎoxīn dǎpò le bēizi.
Anh ấy lỡ tay làm vỡ cái cốc.
形
rách, hỏng, cũ nát
这双鞋已经破了。
zhè shuāng xié yǐjīng pò le.
Đôi giày này đã rách rồi.
Cách viết
破
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 破了一个洞 — thủng một lỗ
- 打破玻璃 — đập vỡ kính
- 破衣服 — quần áo rách
Từ cùng chữ
破 pháCả họ 13 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.