Từ điển HSK /

Hán Việt: bìnhtính từ, động từHSK 3.0 cấp 5 · 7-9

bằng phẳng; phẳng; làm cho yên; dẹp yên

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

bằng phẳng; phẳng

这条路修得很

zhè tiáo lù xiū de hěn píng.

Con đường này làm rất bằng phẳng.

làm cho yên; dẹp yên

他努力住了心中的怒气。

tā nǔlì píng zhù le xīnzhōng de nùqì.

Anh ấy cố nén cơn giận trong lòng.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 地面很mặt đất rất phẳng
  • 气和bình tĩnh ôn hòa
  • 息怒火dẹp cơn giận

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK