Từ điển HSK / 僻静

僻静

Hán Việt: tích tĩnhtính từHSK 3.0 cấp 7-9

hẻo lánh; vắng vẻ; yên tĩnh ít người

Tốc độ

Ví dụ

他喜欢住在城郊僻静的地方。

tā xǐhuan zhù zài chéngjiāo pìjìng de dìfang.

Anh ấy thích sống ở nơi vắng vẻ ngoại ô.

Cách viết

僻
静

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 僻静的小巷 — con hẻm vắng vẻ
  • 环境僻静 — khung cảnh hẻo lánh
  • 找个僻静处 — tìm chỗ vắng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK