Từ điển HSK / 配
配
Hán Việt: phốiđộng từ, tính từHSK 3.0 cấp 5
phối; ghép; pha (cho hợp); xứng; tương xứng
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
phối; ghép; pha (cho hợp)
这件衣服配这条裤子很好看。
zhè jiàn yīfu pèi zhè tiáo kùzi hěn hǎokàn.
Cái áo này phối với chiếc quần này rất đẹp.
形
xứng; tương xứng
他完全配得到这个奖。
tā wánquán pèi dédào zhège jiǎng.
Anh ấy hoàn toàn xứng đáng nhận giải thưởng này.
Cách viết
配
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 配钥匙 — làm chìa khóa
- 颜色很配 — màu sắc rất hợp
- 配不上 — không xứng
Từ cùng chữ
配 phốiCả họ 14 từ →
- 分配fēnpèiphân bổ, phân chia, phân công
- 配合pèihéphối hợp; hợp tác (cùng làm)
- 配送pèisònggiao hàng; vận chuyển đến tận nơi
- 搭配dāpèiphối hợp, kết hợp, sắp xếp cùng nhau; hài hòa, cân xứng, ăn ý (với nhau)
- 配备pèibèitrang bị, bố trí (theo nhu cầu); trang thiết bị, đồ được trang bị
- 配套pèitàolàm cho đồng bộ, ghép thành bộ hoàn chỉnh
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.