Từ điển HSK / 酿造
酿造
Hán Việt: nhưỡng tạođộng từHSK 3.0 cấp 7-9
ủ; ủ men; chế (rượu, giấm, tương)
Tốc độ
Ví dụ
这种米酒是用传统工艺酿造的。
zhè zhǒng mǐjiǔ shì yòng chuántǒng gōngyì niàngzào de.
Loại rượu gạo này được ủ chế bằng công nghệ truyền thống.
Cách viết
酿
造
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 酿造美酒 — ủ chế rượu ngon
- 酿造酱油 — làm nước tương
- 酿造工艺 — công nghệ lên men
Từ cùng chữ
造 tạoCả họ 20 từ →
- 创造chuàngzàosáng tạo; tạo ra
- 建造jiànzàoxây dựng, kiến tạo (công trình lớn)
- 造成zàochénggây ra; tạo nên (kết quả không tốt)
- 制造zhìzàochế tạo; sản xuất; gây ra
- 打造dǎzàotạo dựng, xây dựng, kiến tạo (thương hiệu, hình ảnh); rèn, đúc, chế tác (nghĩa gốc, kim loại)
- 改造gǎizàocải tạo, thay đổi (làm cho tốt hơn); cải hóa (con người)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.