Từ điển HSK / 难
难
Hán Việt: nantính từ, động từHSK 3.0 cấp 3 · 6
khó; khó khăn; làm khó; gây khó dễ
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
形
khó; khó khăn
这道题太难了。
zhè dào tí tài nán le.
Bài này khó quá.
动
làm khó; gây khó dễ
这个问题难不倒我。
zhège wèntí nán bù dǎo wǒ.
Câu hỏi này không làm khó được tôi.
Cách viết
难
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 很难 — rất khó
- 难题目 — đề khó
- 难写的字 — chữ khó viết
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.