Từ điển HSK /

Hán Việt: diệutính từHSK 3.0 cấp 6

hay, tuyệt, khéo léo; kỳ diệu, huyền diệu, tài tình

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

hay, tuyệt, khéo léo

你这个办法真

nǐ zhège bànfǎ zhēn miào.

Cách này của bạn hay thật.

kỳ diệu, huyền diệu, tài tình

这幅画不可言。

zhè fú huà miào bù kě yán.

Bức tranh này đẹp đến khó tả.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 极了tuyệt vời
  • 不可言hay đến khó tả
  • 的办法cách khéo léo

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK