Từ điển HSK / 卤味

卤味

Hán Việt: lỗ vịdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

món kho (bằng nước tương ngũ vị); đồ ngâm kho

Tốc độ

Ví dụ

这家店的卤味十分入味可口。

zhè jiā diàn de lǔwèi shífēn rùwèi kěkǒu.

Món kho của quán này rất đậm đà ngon miệng.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 一份卤味một phần món kho
  • 卤味拼盘đĩa món kho thập cẩm
  • 招牌卤味món kho đặc trưng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK