Từ điển HSK / 流逝

流逝

Hán Việt: lưu thệđộng từHSK 7–9

(thời gian) trôi qua; trôi đi; qua đi

Ví dụ

时光在不知不觉中悄悄流逝。

shíguāng zài bùzhī bùjué zhōng qiāoqiāo liúshì.

Thời gian lặng lẽ trôi qua lúc nào không hay.

Cách viết

流
逝

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 时光流逝 — thời gian trôi qua
  • 岁月流逝 — năm tháng trôi đi
  • 随着时间流逝 — theo thời gian trôi qua

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK