Từ điển HSK / 流氓

流氓

Hán Việt: lưu manhdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

kẻ lưu manh; côn đồ; du côn; hành vi lưu manh; thói vô lại, sàm sỡ

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

名

kẻ lưu manh; côn đồ; du côn

那几个流氓在街上惹是生非。

nà jǐ gè liúmáng zài jiē shàng rě shì shēng fēi.

Mấy tên côn đồ đó gây sự trên phố.

hành vi lưu manh; thói vô lại, sàm sỡ

他竟然当众耍流氓,实在可恶。

tā jìngrán dāngzhòng shuǎ liúmáng, shízài kěwù.

Hắn dám giở trò lưu manh nơi công cộng, thật đáng ghét.

Cách viết

流
氓

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 小流氓 — tên du côn
  • 耍流氓 — giở trò lưu manh
  • 流氓行为 — hành vi côn đồ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK