Từ điển HSK / 利害
利害
Hán Việt: lợi hạidanh từHSK 3.0 cấp 7-9
lợi và hại; được và mất; quan hệ lợi ích
Tốc độ
Ví dụ
他们之间存在着复杂的利害关系。
tāmen zhījiān cúnzàizhe fùzá de lìhài guānxì.
Giữa họ tồn tại mối quan hệ lợi hại phức tạp.
Cách viết
利
害
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 利害关系 — quan hệ lợi hại
- 利害冲突 — xung đột lợi ích
- 不计利害 — không tính thiệt hơn
Từ cùng chữ
利 lợi
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.