Từ điển HSK / 老挝

老挝

Lǎowō

Hán Việt: lão quadanh từ

Lào

Ví dụ

老挝在越南的西边。

Lǎowō zài Yuènán de xībian.

Lào ở phía tây Việt Nam.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 老挝người Lào
  • 老挝đi Lào
  • 老挝tiếng Lào

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK