Từ điển HSK / 老鼠
老鼠
Hán Việt: lão thửdanh từHSK 3.0 cấp 6
chuột, con chuột
Tốc độ
Ví dụ
厨房里有一只老鼠跑来跑去。
chúfáng lǐ yǒu yì zhī lǎoshǔ pǎo lái pǎo qù.
Trong bếp có một con chuột chạy tới chạy lui.
Cách viết
老
鼠
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一只老鼠 — một con chuột
- 老鼠洞 — hang chuột
- 消灭老鼠 — diệt chuột
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.