Từ điển HSK / 刻舟求剑
刻舟求剑
Hán Việt: khắc chu cầu kiếmthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
khắc thuyền tìm gươm; cố chấp máy móc, không biết ứng biến khi hoàn cảnh đã đổi thay
Tốc độ
Ví dụ
情况早已改变,你还照老办法,简直是刻舟求剑。
qíngkuàng zǎoyǐ gǎibiàn, nǐ hái zhào lǎo bànfǎ, jiǎnzhí shì kèzhōu-qiújiàn.
Tình hình đã thay đổi từ lâu mà anh vẫn làm theo cách cũ, đúng là khắc thuyền tìm gươm.
Cách viết
刻
舟
求
剑
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 刻舟求剑的做法 — cách làm cứng nhắc
- 别刻舟求剑 — đừng cố chấp máy móc
- 犯了刻舟求剑的错误 — mắc sai lầm giáo điều
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.