Từ điển HSK / 可怜

可怜

Hán Việt: khả liêntính từ, động từHSK 3.0 cấp 6

đáng thương, tội nghiệp; ít ỏi, kém cỏi đến đáng thương; thương hại, thương xót

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

đáng thương, tội nghiệp

那只流浪狗看起来很可怜

nà zhī liúlàng gǒu kàn qǐlái hěn kělián.

Con chó hoang đó trông rất đáng thương.

ít ỏi, kém cỏi đến đáng thương

他的收入少得可怜

tā de shōurù shǎo de kělián.

Thu nhập của anh ấy ít đến đáng thương.

thương hại, thương xót

大家都很可怜这个孤儿。

dàjiā dōu hěn kělián zhège gū'ér.

Mọi người đều rất thương đứa trẻ mồ côi này.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 可怜的孩子đứa trẻ đáng thương
  • 少得可怜ít đến tội nghiệp
  • 值得可怜đáng thương hại

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK