Từ điển HSK / 纠正

纠正

Hán Việt: củ chínhđộng từHSK 6

sửa chữa, uốn nắn

Ví dụ

老师及时纠正了我的发音错误。

lǎoshī jíshí jiūzhèngle wǒ de fāyīn cuòwù.

Thầy giáo kịp thời sửa lỗi phát âm cho tôi.

Cách viết

纠
正

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 纠正错误 — sửa lỗi
  • 纠正缺点 — uốn nắn khuyết điểm
  • 纠正姿势 — chỉnh sửa tư thế

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK