Từ điển HSK / 纠正
纠正
Hán Việt: củ chínhđộng từHSK 6
sửa chữa, uốn nắn
Ví dụ
老师及时纠正了我的发音错误。
lǎoshī jíshí jiūzhèngle wǒ de fāyīn cuòwù.
Thầy giáo kịp thời sửa lỗi phát âm cho tôi.
Cách viết
纠
正
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 纠正错误 — sửa lỗi
- 纠正缺点 — uốn nắn khuyết điểm
- 纠正姿势 — chỉnh sửa tư thế
Từ cùng chữ
纠 củ
正 chínhCả họ 30 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.