Từ điển HSK / 纠缠

纠缠

Hán Việt: củ triềnđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

vướng víu, quấn lấy nhau; rối rắm khó gỡ; đeo bám, quấy rầy dai dẳng

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

vướng víu, quấn lấy nhau; rối rắm khó gỡ

这几个问题纠缠在一起,很难分清。

zhè jǐ gè wèntí jiūchán zài yīqǐ, hěn nán fēnqīng.

Mấy vấn đề này vướng víu vào nhau, rất khó phân định.

đeo bám, quấy rầy dai dẳng

他不停地纠缠着我,要我借钱给他。

tā bùtíng de jiūchán zhe wǒ, yào wǒ jiè qián gěi tā.

Anh ta cứ đeo bám tôi mãi, đòi tôi cho vay tiền.

Cách viết

纠
缠

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 纠缠不清 — rối rắm không dứt
  • 无理纠缠 — đeo bám vô lý
  • 被债务纠缠 — bị nợ nần vướng víu

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK