Từ điển HSK / 进展
进展
Hán Việt: ✓ tiến triểnđộng từ, danh từHSK 6
tiến triển, tiến hành; bước tiến triển
Nghĩa theo từ loại
动
tiến triển, tiến hành
谈判进展得很顺利。
tánpàn jìnzhǎn de hěn shùnlì.
Cuộc đàm phán tiến triển rất thuận lợi.
名
bước tiến triển
这项研究取得了重大进展。
zhè xiàng yánjiū qǔdéle zhòngdà jìnzhǎn.
Nghiên cứu này đã đạt được bước tiến triển lớn.
Cách viết
进
展
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 取得进展 — đạt tiến triển
- 进展顺利 — tiến triển thuận lợi
- 新的进展 — tiến triển mới
Từ cùng chữ
进 tiếnCả họ 27 từ →
展 triển
- 发展fāzhǎn✓ phát triểnphát triển, mở rộng lớn lên
- 开展kāizhǎnkhai triểntriển khai, mở rộng tiến hành (hoạt động, công tác)
- 展出zhǎnchūtriển xuấttrưng bày; triển lãm (ra cho xem)
- 展开zhǎnkāi✓ triển khaimở ra; trải ra; triển khai (hoạt động)
- 展览zhǎnlǎn✓ triển lãmtriển lãm; trưng bày
- 展示zhǎnshìtriển kỳtrưng bày; thể hiện; phô bày
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.