Từ điển HSK / 进展

进展

Hán Việt: ✓ tiến triểnđộng từ, danh từHSK 6

tiến triển, tiến hành; bước tiến triển

Nghĩa theo từ loại

动

tiến triển, tiến hành

谈判进展得很顺利。

tánpàn jìnzhǎn de hěn shùnlì.

Cuộc đàm phán tiến triển rất thuận lợi.

名

bước tiến triển

这项研究取得了重大进展。

zhè xiàng yánjiū qǔdéle zhòngdà jìnzhǎn.

Nghiên cứu này đã đạt được bước tiến triển lớn.

Cách viết

进
展

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 取得进展 — đạt tiến triển
  • 进展顺利 — tiến triển thuận lợi
  • 新的进展 — tiến triển mới

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK