Từ điển HSK / 进化
进化
Hán Việt: tiến hoáđộng từHSK 3.0 cấp 6
tiến hóa
Tốc độ
Ví dụ
生物在漫长的岁月中不断进化。
shēngwù zài màncháng de suìyuè zhōng búduàn jìnhuà.
Sinh vật không ngừng tiến hóa qua năm tháng dài đằng đẵng.
Cách viết
进
化
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 进化过程 — quá trình tiến hóa
- 物种进化 — tiến hóa loài
- 逐渐进化 — dần tiến hóa
Từ cùng chữ
进 tiếnCả họ 27 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.