Từ điển HSK / 静

静

Hán Việt: tĩnhtính từ, động từHSK 3.0 cấp 5

yên tĩnh, tĩnh lặng; làm cho yên lặng, lắng xuống

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

形

yên tĩnh, tĩnh lặng

夜深了,四周非常安静。

yè shēn le, sìzhōu fēicháng ānjìng.

Đêm đã khuya, xung quanh vô cùng yên tĩnh.

动

làm cho yên lặng, lắng xuống

请大家静一静,会议马上开始。

qǐng dàjiā jìng yī jìng, huìyì mǎshàng kāishǐ.

Mọi người hãy yên lặng một chút, cuộc họp sắp bắt đầu.

Cách viết

静

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 安静下来 — yên lặng lại
  • 心情平静 — tâm trạng bình tĩnh
  • 静一静 — lặng đi một chút

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK